Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electric automobile
/ɪlˈɛktɹɪk ˈɔːɾəməbˌiəl/
Electric automobile
01
xe ô tô điện, xe điện
a car that is powered by electricity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
electric automobiles



























