Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eighteenth
01
thứ mười tám, thứ mười tám
coming or happening right after the seventeenth person or thing
Các ví dụ
The eighteenth of November is recognized as the World Philosophy Day, celebrating philosophical thought worldwide.
Ngày mười tám tháng mười một được công nhận là Ngày Triết học Thế giới, kỷ niệm tư tưởng triết học trên toàn cầu.
Eighteenth
01
thứ mười tám, vị trí thứ mười tám
position 18 in a countable series of things
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eighteenths



























