Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
egotistically
01
một cách tự cao tự đại, một cách ích kỷ
in a manner that shows excessive focus on oneself
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They egotistically assumed the project's success was entirely due to their efforts.
Một cách ích kỷ, họ đã cho rằng thành công của dự án hoàn toàn là do nỗ lực của họ.
Cây Từ Vựng
egotistically
egotistical
...
egot



























