egotistically
Pronunciation
/ˌɛɡətˈɪstɪkli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egotistically"trong tiếng Anh

egotistically
01

một cách tự cao tự đại, một cách ích kỷ

in a manner that shows excessive focus on oneself

selfishly

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They egotistically assumed the project's success was entirely due to their efforts.
Một cách ích kỷ, họ đã cho rằng thành công của dự án hoàn toàn là do nỗ lực của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng