Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to egg on
[phrase form: egg]
01
xúi giục, khích lệ
to encourage or provoke someone to do something, especially something risky
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
egg
thì hiện tại
egg on
ngôi thứ ba số ít
eggs on
hiện tại phân từ
egging on
quá khứ đơn
egged on
quá khứ phân từ
egged on
Các ví dụ
Despite the warnings, Jake 's daredevil nature was egged on by the thrill of adventure.
Bất chấp những cảnh báo, bản chất liều lĩnh của Jake đã bị xúi giục bởi sự hồi hộp của cuộc phiêu lưu.



























