egg-shaped
egg
ɛg
eg
shaped
ʃeɪpt
sheipt

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg-shaped"trong tiếng Anh

egg-shaped
01

hình trứng, có hình quả trứng

rounded like an egg 
egg-shaped definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most egg-shaped
so sánh hơn
more egg-shaped
có thể phân cấp
lĩnh vực
shape, objects, biology
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng