Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alternative medicine
/ɔːltˈɜːnətˌɪv mˈɛdəsən/
Alternative medicine
01
y học thay thế, y học không chính thống
any type of treatment such as herbalism, faith healing, etc. that does not follow the usual methods of Western medicine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























