Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Eater
01
người ăn, kẻ ăn
an animal or human that eats a certain type or amount of food or has a certain manner of eating
Các ví dụ
She ’s a fast eater and always finishes her meal before everyone else.
Cô ấy là một người ăn nhanh và luôn hoàn thành bữa ăn của mình trước mọi người.
02
người ăn, người tiêu thụ
any green goods that are good to eat
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
eaters



























