Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Easy money
01
tiền dễ dàng, tiền nhanh chóng
money that one gains without much effort and often by dishonest means
Các ví dụ
They thought they had found a way to make easy money, but it turned out to be a scam.
Họ nghĩ rằng họ đã tìm ra cách kiếm tiền dễ dàng, nhưng hóa ra đó là một trò lừa đảo.
02
tiền dễ dàng, tín dụng dễ dàng
the economic condition in which credit is easy to secure



























