easter
eas
ˈi:s
is
ter
oysterastirastaireaster
Easter Day
Easter Sunday

Định nghĩa và ý nghĩa của "Easter"trong tiếng Anh

Easter
01

Lễ Phục Sinh

a holiday when Christians celebrate Jesus Christ's return to life after he died according to the Bible 
Easter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
Many families gather for a special meal to celebrate Easter, often featuring traditional dishes like ham and lamb. 

Nhiều gia đình tụ tập cho một bữa ăn đặc biệt để kỷ niệm Lễ Phục Sinh, thường có các món ăn truyền thống như giăm bông và thịt cừu.

02

gió đông, gió mùa đông

a wind from the east 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng