east wind
east
i:st
ist
wind
wɪnd
vind

Định nghĩa và ý nghĩa của "east wind"trong tiếng Anh

East wind
01

gió đông, gió mùa đông

a wind from the east 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
east winds
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng