Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Earthquake
Các ví dụ
The earthquake triggered a tsunami warning.
Động đất đã kích hoạt cảnh báo sóng thần.
02
động đất, sự rung chuyển
a disturbance that is extremely disruptive
Cây Từ Vựng
earthquake
earth
quake



























