early childhood
Pronunciation
/ˈɜːli tʃˈaɪldhʊd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "early childhood"trong tiếng Anh

Early childhood
01

thời thơ ấu, tuổi thơ

the early stage of growth or development
early childhood definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng