Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
each week
Các ví dụ
She volunteers at the animal shelter each week, dedicating her time to help care for the animals.
Cô ấy tình nguyện tại trại động vật mỗi tuần, dành thời gian để giúp chăm sóc các con vật.



























