each week
each
i:ʧ
ich
week
wi:k
vik
British pronunciation
/ˈiːtʃ wˈiːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "each week"trong tiếng Anh

each week
01

mỗi tuần, hàng tuần

on a weekly basis
example
Các ví dụ
She volunteers at the animal shelter each week, dedicating her time to help care for the animals.
Cô ấy tình nguyện tại trại động vật mỗi tuần, dành thời gian để giúp chăm sóc các con vật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store