dunnock
dunnock
'dʌnək
danēk

Định nghĩa và ý nghĩa của "dunnock"trong tiếng Anh

Dunnock
01

chim chích bông lưng xám, chim sẻ đồng lưng nâu

a small songbird originated in Eurasia with grayish brown plumage 
dunnock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dunnocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng