Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dumbstruck
01
sửng sốt, kinh ngạc
so surprised or shocked that one is temporarily unable to speak or react
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dumbstruck
so sánh hơn
more dumbstruck
có thể phân cấp
Các ví dụ
He stood dumbstruck at the sight of the breathtaking view from the mountaintop.
Anh đứng sững sờ trước cảnh tượng ngoạn mục từ đỉnh núi.



























