to dumbfound
Pronunciation
/ˈdəmfaʊnd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dumbfound"trong tiếng Anh

to dumbfound
01

làm choáng váng, làm sửng sốt

to make someone feel greatly shocked or amazed so much that they are speechless
to dumbfound definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
dumbfound
ngôi thứ ba số ít
dumbfounds
hiện tại phân từ
dumbfounding
quá khứ đơn
dumbfounded
quá khứ phân từ
dumbfounded
Các ví dụ
The rare artifact discovery dumbfounded the archaeologists.
Việc phát hiện ra hiện vật quý hiếm đã làm kinh ngạc các nhà khảo cổ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng