Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Duffer
01
một kẻ vụng về, một người kém cỏi
a person who performs poorly at a particular task or activity
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
duffers
Các ví dụ
He's a total duffer at golf – he spent more time in the sand traps than on the fairway.
Anh ấy là một người vụng về hoàn toàn trong golf – anh ấy dành nhiều thời gian trong bẫy cát hơn là trên fairway.



























