Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drunken
01
say, ngà ngà say
affected by alcohol to the extent of being visibly intoxicated
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most drunken
so sánh hơn
more drunken
có thể phân cấp
Các ví dụ
The street was filled with the sounds of drunken singing and laughter.
Con đường tràn ngập tiếng hát say rượu và tiếng cười.
Cây Từ Vựng
drunkenly
drunkenness
drunken



























