drum roll
drum
drʌm
dram
roll
rəʊl
rewl

Định nghĩa và ý nghĩa của "drum roll"trong tiếng Anh

Drum roll
01

tiếng trống liên hồi, trống lăn

a continuous series of rapid beats on a drum, especially while announcing something exciting 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drum rolls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng