Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Driving school
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
driving schools
Các ví dụ
She enrolled in a driving school to prepare for her driving test and get her license.
Cô ấy đã đăng ký vào một trường dạy lái xe để chuẩn bị cho bài kiểm tra lái xe và lấy bằng lái.



























