driveway
drive
ˈdraɪv
draiv
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "driveway"trong tiếng Anh

Driveway
01

lối vào, đường vào nhà

a private path or road that leads from the street to a house, building, etc., typically used for vehicle access and parking 
driveway definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
driveways
Các ví dụ
The long, winding driveway led up to the grand mansion at the top of the hill. 

Con đường lối vào dài và quanh co dẫn lên đến biệt thự lớn trên đỉnh đồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng