Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Drive shaft
01
trục truyền động, trục các-đăng
a mechanical component that transmits rotational power from the engine to the wheels or other driven components of a vehicle or machine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drive shafts
Các ví dụ
The driveshaft in the car transfers power from the engine to the rear wheels, enabling forward motion.
Trục các-đăng trong xe ô tô truyền công suất từ động cơ đến bánh xe sau, cho phép chuyển động về phía trước.



























