dress code
dress
drɛs
dres
code
kəʊd
kewd

Định nghĩa và ý nghĩa của "dress code"trong tiếng Anh

Dress code
01

quy tắc ăn mặc, tiêu chuẩn trang phục

a set of guidelines specifying the types of clothing and grooming considered acceptable or appropriate in a particular setting or for a specific event 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dress codes
Các ví dụ
At the fancy restaurant, the dress code requests business casual attire. 

Tại nhà hàng sang trọng, quy định trang phục yêu cầu trang phục công sở thông thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng