drawbridge
draw
drɔ:
draw
bridge
brɪʤ
brij
/dɹˈɔːbɹɪd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drawbridge"trong tiếng Anh

Drawbridge
01

cầu kéo, cầu nâng

a bridge that can be pulled up in order to control the entrance or passage by people or ships
drawbridge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
drawbridges
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng