Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dragonfly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dragonflies
Các ví dụ
The dragonfly hovered gracefully above the surface of the pond, its iridescent wings shimmering in the sunlight.
Chuồn chuồn lượn lờ duyên dáng trên mặt hồ, đôi cánh óng ánh của nó lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Cây Từ Vựng
dragonfly
dragon
fly



























