Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Double take
01
nhìn lại lần nữa, cái nhìn thứ hai
the act of quickly looking at something or someone twice, usually due to surprise, confusion, or disbelief
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
double takes
Các ví dụ
When I saw my friend's new, bright pink hair, I did a double take – it was such a dramatic change.
Khi tôi nhìn thấy mái tóc hồng tươi mới của bạn mình, tôi đã double take – đó là một sự thay đổi quá kịch tính.



























