door guard
door
dɔ:
daw
guard
gɑ:d
gaad

Định nghĩa và ý nghĩa của "door guard"trong tiếng Anh

Door guard
01

người gác cửa, bảo vệ cửa

someone who guards an entrance 
door guard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
door guards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng