Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doomsday
01
ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
an unpleasant or disastrous destiny
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
a belief or prophecy predicting a catastrophic end to the world within religious traditions
Các ví dụ
In Christianity, doomsday is associated with the Second Coming of Christ and the final judgment.
Trong Kitô giáo, ngày tận thế được liên kết với sự trở lại lần thứ hai của Chúa Kitô và phán xét cuối cùng.



























