doomsday
dooms
ˈdumz
doomz
day
ˌdeɪ
dei
British pronunciation
/dˈuːmsde‍ɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "doomsday"trong tiếng Anh

Doomsday
01

ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng

an unpleasant or disastrous destiny
02

ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng

a belief or prophecy predicting a catastrophic end to the world within religious traditions
example
Các ví dụ
The Mayan calendar was once thought to predict doomsday in 2012, sparking global discussions and concerns.
Lịch Maya từng được cho là dự đoán ngày tận thế vào năm 2012, gây ra những cuộc thảo luận và lo ngại trên toàn cầu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store