Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doomsday
01
ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
an unpleasant or disastrous destiny
02
ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng
a belief or prophecy predicting a catastrophic end to the world within religious traditions
Các ví dụ
The Mayan calendar was once thought to predict doomsday in 2012, sparking global discussions and concerns.
Lịch Maya từng được cho là dự đoán ngày tận thế vào năm 2012, gây ra những cuộc thảo luận và lo ngại trên toàn cầu.



























