Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Doodlebug
01
kiến sư tử, sư tử kiến
a small winged insect that preys on other insects, especially ants, by digging holes in the sand
02
ấu trùng bọ cánh cứng, giun đất
the larva of any of several insects
03
bom bay, tên lửa có cánh phản lực
a small jet-propelled winged missile that carries a bomb
04
một phương tiện động cơ nhỏ, một chiếc xe nhỏ có động cơ
a small motor vehicle
05
một loại toa xe kết hợp động cơ của đầu máy và các khoang hành khách thành một đơn vị duy nhất, một đoàn tàu tự hành kết hợp động cơ và khu vực hành khách
a type of railcar that combines a locomotive's engine and passenger compartments into a single unit
Các ví dụ
In rural areas, doodlebugs provided essential transportation, connecting communities to larger cities.
Ở các vùng nông thôn, doodlebug cung cấp phương tiện giao thông thiết yếu, kết nối các cộng đồng với các thành phố lớn hơn.
Cây Từ Vựng
doodlebug
doodle
bug



























