Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Domestic ass
01
lừa nhà, con vật chở hàng thuần dưỡng
domestic beast of burden descended from the African wild ass; patient but stubborn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
domestic asses
LanGeek



























