Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dolphin
Các ví dụ
Sarah 's dream is to swim with dolphins in their natural habitat.
Ước mơ của Sarah là bơi cùng cá heo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
02
cá heo, cá heo vàng
large slender food and game fish widely distributed in warm seas (especially around Hawaii)



























