Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dolphin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dolphins
Các ví dụ
Mark was thrilled to see dolphins leaping out of the water during the boat tour.
Mark rất vui khi thấy những con cá heo nhảy lên khỏi mặt nước trong chuyến tham quan bằng thuyền.
02
cá heo, cá heo vàng
large slender food and game fish widely distributed in warm seas (especially around Hawaii)



























