Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog sled
01
xe trượt tuyết do chó kéo, phương tiện di chuyển bằng chó kéo trên tuyết
a vehicle mounted on runners and pulled by dogs, traditionally used for travel over snow and ice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog sleds
Các ví dụ
The team of huskies eagerly pulled the dog sled across the frozen landscape.
Đội huskies nhiệt tình kéo xe trượt tuyết chó kéo qua vùng đất đóng băng.



























