Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog paddle
01
bơi chó, động tác bơi chó
a basic stroke where the swimmer moves their hands and feet in a paddling motion similar to a dog's movement in the water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog paddles
Các ví dụ
He felt comfortable using the dog paddle in the pool.
Anh ấy cảm thấy thoải mái khi sử dụng kiểu bơi chó trong hồ bơi.



























