Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog food
01
thức ăn cho chó, đồ ăn cho chó
food prepared for dogs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dog foods
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thức ăn cho chó, đồ ăn cho chó