Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dog flea
01
bọ chét chó, rận chó
a parasitic insect that feeds on the blood of dogs and other animals, and can transmit diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog fleas



























