dog collar
dog
ˈdɒg
dog
co
ko
llar

Định nghĩa và ý nghĩa của "dog collar"trong tiếng Anh

Dog collar
01

vòng cổ chó, vòng cổ bó sát

necklace that fits tightly around a woman's neck 
dog collar definition and meaning
02

vòng cổ cho chó, vòng cổ chó

a collar for a dog 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dog collars
03

cổ áo giáo sĩ, cổ áo cứng của giáo sĩ

a stiff white collar with no opening in the front; a distinctive symbol of the clergy 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng