diurnal
diur
ˈdaɪɜr
daiēr
nal
nəl
nēl
British pronunciation
/dˈɪɜːnə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diurnal"trong tiếng Anh

diurnal
01

ban ngày, hoạt động chủ yếu vào ban ngày

primarily active or occurring during the daytime
example
Các ví dụ
The biologist focused her research on diurnal species, observing their behaviors and interactions throughout the day.
Nhà sinh vật học tập trung nghiên cứu vào các loài ban ngày, quan sát hành vi và tương tác của chúng suốt cả ngày.
02

hằng ngày, ban ngày

having a cycle that happens on a daily basis
example
Các ví dụ
Many animals have diurnal behaviors, becoming active during the day.
Nhiều loài động vật có hành vi ban ngày, trở nên hoạt động vào ban ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store