Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Distribution channel
01
kênh phân phối, con đường phân phối
a way through which a company delivers its products to the customers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
distribution channels
LanGeek



























