Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dissertation
01
luận văn, luận án
a long piece of writing on a particular subject that a university student presents in order to get an advanced degree
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dissertations
Các ví dụ
She spent months researching for her dissertation on climate change.
Cô ấy đã dành nhiều tháng nghiên cứu cho luận văn của mình về biến đổi khí hậu.
Cây Từ Vựng
dissertation
dissertate



























