dispossession
Pronunciation
/dˌɪspəzˈɛʃən/
/dˌɪspəzˈɛʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dispossession"trong tiếng Anh

Dispossession
01

sự tước đoạt, sự trưng dụng

the act of taking a property of high value such as a piece of land or a building away from a person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

giải thoát khỏi tà ma, trừ tà

freeing from evil spirits
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng