Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Displeasure
01
sự không hài lòng, sự bất mãn
the state of being dissatisfied, discontented, or unhappy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The customer's displeasure with the service was evident in the stern tone of their complaint.
Sự không hài lòng của khách hàng với dịch vụ được thể hiện rõ trong giọng điệu nghiêm khắc của khiếu nại của họ.
Cây Từ Vựng
displeasure
pleasure
please



























