Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Displeasure
01
sự không hài lòng, sự bất mãn
the state of being dissatisfied, discontented, or unhappy
Các ví dụ
He tried to hide his displeasure, but his furrowed brow and crossed arms betrayed his frustration.
Anh ấy cố gắng che giấu sự không hài lòng của mình, nhưng cái trán nhăn và cánh tay khoanh lại đã tố cáo sự thất vọng của anh ấy.
Cây Từ Vựng
displeasure
pleasure
please



























