displeasure
dis
dɪs
dis
plea
ˈplɛ
ple
sure
ʒə
zhē
treasure

Định nghĩa và ý nghĩa của "displeasure"trong tiếng Anh

Displeasure
01

sự không hài lòng, sự bất mãn

the state of being dissatisfied, discontented, or unhappy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The customer's displeasure with the service was evident in the stern tone of their complaint. 

Sự không hài lòng của khách hàng với dịch vụ được thể hiện rõ trong giọng điệu nghiêm khắc của khiếu nại của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng