disloyal
dis
ˈdɪs
dis
loyal
lɔɪəl
loyēl
/dɪslˈɔ‍ɪə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disloyal"trong tiếng Anh

disloyal
01

bất trung, phản bội

failing to remain faithful to a person, group, or cause
disloyal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disloyal
so sánh hơn
more disloyal
có thể phân cấp
Các ví dụ
The disloyal member of the team revealed sensitive project details to a rival company.
Thành viên không trung thành của nhóm đã tiết lộ chi tiết nhạy cảm của dự án cho một công ty đối thủ.
02

bất trung, không yêu nước

showing lack of love for your country
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng