disharmony
dis
dɪs
dis
har
ˈhɑ:
haa
mo
ny
ni
ni
harmony

Định nghĩa và ý nghĩa của "disharmony"trong tiếng Anh

Disharmony
01

bất đồng, xung đột

disagreement over important things that makes people become unfriendly toward one another 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
disharmonies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng