dish towel
dish
dɪʃ
dish
towel
taʊəl
tawel
dishtowel

Định nghĩa và ý nghĩa của "dish towel"trong tiếng Anh

Dish towel
01

khăn lau bát, khăn sấy chén

a towel for drying dishes 
dish towel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dish towels
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng