disgorge
dis
dɪs
dis
gorge
ˈgɔrʤ
gawrj
/dɪsɡˈɔːd‍ʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disgorge"trong tiếng Anh

to disgorge
01

nôn, ói ra

eject the contents of the stomach through the mouth
to disgorge definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
disgorge
ngôi thứ ba số ít
disgorges
hiện tại phân từ
disgorging
quá khứ đơn
disgorged
quá khứ phân từ
disgorged
02

đổ ra, phun ra

cause or allow (a solid substance) to flow or run out or over
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng