Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Discus
01
đĩa, đĩa ném
a disk used in throwing competitions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
discuses
02
đĩa, ném đĩa
the sport or competition in which a discus is thrown as far as possible



























