Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Allhallows eve
01
đêm trước Lễ Các Thánh, đêm Halloween
the evening before All Saints' Day; often devoted to pranks played by young people
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
Allhallows eves



























