Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alley cat
01
mèo hoang, mèo đường phố
a stray or feral cat that roams freely in urban or suburban areas without a permanent home or owner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
alley cats
LanGeek



























