Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alley
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alleys
Các ví dụ
She found a hidden gem of a cafe tucked away in a charming alley.
Cô ấy tìm thấy một viên ngọc ẩn của một quán cà phê ẩn mình trong một ngõ hẻm quyến rũ.
02
lối đi, hành lang
a lane down which a bowling ball is rolled toward pins



























