disc jockey
disc
ˈdɪsk
disk
jo
ʤɑ:
jaa
ckey
ki
ki
British pronunciation
/dˈɪsk dʒˈɒkɪ/
DJ
disk jockey

Định nghĩa và ý nghĩa của "disc jockey"trong tiếng Anh

Disc jockey
01

người phát thanh viên, DJ

someone who announces or plays popular recorded music on radio or TV, or at a disco, club, etc.
Wiki
disc jockey definition and meaning
example
Các ví dụ
He 's known as one of the top disc jockeys in the city, with a loyal following of club-goers.
Anh ấy được biết đến như một trong những disc jockey hàng đầu trong thành phố, với lượng người hâm mộ trung thành từ những người thường xuyên đến câu lạc bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store